Cập nhật thời tiết Thời tiết
Giá vàng   Giá vàng
LoạiMua vàoBán ra
SJC37,44037,590
Tỷ giá   Tỷ giá
 Tỷ giá ngoại tệ vietcombank cập nhật
AUD 15818.6516087.57
CAD 17254.5617547.9
CHF 23243.6723544.46
DKK 3457.73566.06
EUR 25940.3326618.2
GBP 29121.6629380.75
HKD 2956.423000.67
INR 333.46346.54
JPY 213.29218.67
KRW 18.9120.51
KWD 76582.679587.13
MYR 5544.355616.09
NOK 2631.862714.35
RUB 362.56404
SAR 6205.926449.4
SEK 2432.982494.22
SGD 16934.7417119.61
THB 729.51759.93
USD 2327023390